第 8课:朝三暮四”的古今义
Bài 8, sách HSK 5 tập 1, sách giáo khoa tiêu chuẩn.
✅ 1 - 热身 (Phần khởi động)
✅ 2 - 课文 (Bài học)
✅ 3 - 注释 (Chú thích)
✅ 4 - 练习 (Bài tập)
✅ 5 - 扩展 (Phần mở rộng)
✅ 6 - 运用 (Phần vận dụng)
1- 热身 (Phần khởi động)
你能用中文说出下面图片中的食物吗?
说说在你们国家,有哪些常吃的食物跟中国的有哪些相同,有哪些不同。
2- 课文 (Bài học)
朝三暮四”的古今义
阅读:
生词:
3- 注释 (Chú thích)
(一)词语例释
倒
……来……去
要不
(二)词语搭配
(三)词语辩析
4- 练习 (Bài tập)
1- 选择合适的词语填空
2- 选择正确答案
3- 选择正确答案
4- 根据下面的提示词复述课文内容
5- 扩展 (Phần mở rộng)
6- 运用 (Phần vận dụng)
背景分析
